towel rack
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá treo khăn: "towel rack" là một cái giá bao gồm một hoặc nhiều thanh, thường được gắn trên tường, để treo khăn tắm hoặc khăn mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái giá treo khăn mới cho phòng tắm.)
- (Cái giá treo khăn được làm bằng thép không gỉ.)
- (Hãy treo khăn ướt của bạn lên giá treo khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heated towel rack": giá treo khăn có sưởi, giúp làm khô và giữ ấm khăn.
- In winter, a heated towel rack is very convenient. (Vào mùa đông, giá treo khăn có sưởi rất tiện lợi.)
- "Wall-mounted towel rack": giá treo khăn gắn tường.
- A wall-mounted towel rack saves floor space. (Giá treo khăn gắn tường tiết kiệm diện tích sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Towel bar (danh từ): thanh treo khăn (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "towel rack" trong ngữ cảnh đơn giản).
- The towel bar in the guest bathroom is loose. (Thanh treo khăn trong phòng tắm khách bị lỏng.)
- Towel rail (danh từ): thanh treo khăn (thường dùng ở Anh, tương tự "towel bar").
- She hung the towel on the towel rail. (Cô ấy treo khăn lên thanh treo khăn.)
- Towel holder (danh từ): vật giữ khăn, có thể bao gồm giá, móc, hoặc kệ.
Từ đồng nghĩa
- Towel bar: thanh treo khăn.
- Towel rail: thanh treo khăn.
- Towel hanger: móc treo khăn (thường chỉ một móc đơn, không phải giá nhiều thanh).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "towel rack", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Install a towel rack: lắp đặt giá treo khăn.
- We need to install a towel rack in the new bathroom. (Chúng tôi cần lắp giá treo khăn trong phòng tắm mới.)
- Mount a towel rack: gắn giá treo khăn lên tường.
- He mounted the towel rack above the sink. (Anh ấy gắn giá treo khăn phía trên bồn rửa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "towel rack". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể liên quan đến các hoạt động trong phòng tắm:
- “Throw in the towel”: bỏ cuộc, đầu hàng (thành ngữ từ quyền anh, không liên quan trực tiếp đến giá treo khăn).
- After many failures, he decided to throw in the towel. (Sau nhiều thất bại, anh ấy quyết định bỏ cuộc.)